베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đau âm ỉ" (1)
đau âm ỉ

영어
형용사a dull (or constant) pain
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
My stomach is tingling and I feel sick since morning.
관련 단어 "đau âm ỉ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đau âm ỉ" (1)
Bụng đau âm ỉ suốt từ sáng, thật khó chịu
My stomach is tingling and I feel sick since morning.
